abhorrence
Noun
abhorrence (Noun)
/əbhˈɔɹns/
/æbhˈɑɹns/
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy ghê tởm với sự phân biệt trong xã hội hiện nay.Many people have an abhorrence for discrimination in our society today.
Cô ấy không thể hiện sự ghê tởm nào đối với các nền văn hóa và niềm tin khác nhau.She does not show any abhorrence towards different cultures and beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abhorrence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abhorrence | abhorrences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abhorrence" mang nghĩa là sự ghê tởm, sự căm ghét mạnh mẽ đối với một điều gì đó được coi là không thể chấp nhận. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "abhorrere", nghĩa là "không thích hợp". Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này thường gặp trong bối cảnh văn học hoặc triết học để nhấn mạnh sự phản đối mãnh liệt đối với những hành vi hoặc ý tưởng sai trái.