revulsion
revulsion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong y học cổ truyền: hiện tượng dịch bệnh hoặc máu bị kéo từ một phần cơ thể sang phần khác, ví dụ khi dùng biện pháp kích thích tại chỗ (counterirritation) để làm giảm triệu chứng ở vùng chính bằng cách gây viêm nhẹ ở vùng khác.
The drawing of disease or blood congestion from one part of the body to another eg by counterirritation.
Dạng danh từ của revulsion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
revulsion | revulsions |
Kết hợp từ của revulsion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự phê phán lan rộng widespread revulsion | Bài đăng trên mạng xã hội gây ra sự kinh tởm lan rộng giữa người dùng. The social media post sparked widespread revulsion among users. |
sự kinh tởm sâu sắc deep revulsion | Cộng đồng thể hiện sự ghê tởm sâu sắc đối với vụ án tội phạm gây căm ghét. The community expressed deep revulsion towards the hate crime incident. |
sự chán ghét đạo đức moral revulsion | Cộng đồng bày tỏ sự kinh tởm đạo đức đối với quan chức tham nhũng. The community expressed moral revulsion towards the corrupt official. |
sự ghê tởm tuyệt đối utter revulsion | Cộng đồng bày tỏ sự ghê tởm tuyệt đối đối với tội phạm đã phạm phải. The community expressed utter revulsion towards the crime committed. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sự chán ghét là cảm giác mạnh mẽ của sự ghê tởm hoặc phản đối đối với một điều gì đó, thường xuất phát từ những trải nghiệm tiêu cực hoặc những giá trị cá nhân. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả cảm xúc cá nhân đến phản ứng xã hội đối với hành vi không thể chấp nhận. Các phiên bản của từ này đều giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc ngữ cảnh giao tiếp.