Bản dịch của từ Congestion trong tiếng Việt

Congestion

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congestion(Noun Uncountable)

kənˈdʒes.tʃən
kənˈdʒes.tʃən
01

Tình trạng đông đúc, ùn tắc (ví dụ: giao thông bị kẹt làm đường bị tắc, khu vực có nhiều người chen chúc).

Crowding, road congestion.

拥堵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Congestion(Noun)

kn̩dʒˈɛstʃn̩
kn̩dʒˈɛstʃn̩
01

Tình trạng tắc nghẽn, cản trở việc lưu thông hoặc đi qua của một thứ gì đó (ví dụ: chất lỏng, hỗn hợp, giao thông, người…), do quá tải hoặc do bị chắn một phần hoặc hoàn toàn, dẫn đến hiện tượng ứ đọng hoặc đông đúc quá mức.

The hindrance or blockage of the passage of something, for example a fluid, mixture, traffic, people, etc. (due to an excess of this or due to a partial or complete obstruction), resulting in overfilling or overcrowding.

堵塞,阻碍流动或通行的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng có quá nhiều thứ tụ lại ở một chỗ, gây tắc nghẽn hoặc dư thừa (ví dụ: đường phố đông nghẹt, vật chất tích tụ).

An excess or accumulation of something.

过量或聚集的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Congestion (Noun)

SingularPlural

Congestion

Congestions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ