Bản dịch của từ Congestion trong tiếng Việt
Congestion

Congestion (Noun Uncountable)
Congestion (Noun)
Tình trạng tắc nghẽn, cản trở việc lưu thông hoặc đi qua của một thứ gì đó (ví dụ: chất lỏng, hỗn hợp, giao thông, người…), do quá tải hoặc do bị chắn một phần hoặc hoàn toàn, dẫn đến hiện tượng ứ đọng hoặc đông đúc quá mức.
The hindrance or blockage of the passage of something, for example a fluid, mixture, traffic, people, etc. (due to an excess of this or due to a partial or complete obstruction), resulting in overfilling or overcrowding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng có quá nhiều thứ tụ lại ở một chỗ, gây tắc nghẽn hoặc dư thừa (ví dụ: đường phố đông nghẹt, vật chất tích tụ).
An excess or accumulation of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Congestion" là thuật ngữ chỉ tình trạng tắc nghẽn hoặc bí bách, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giao thông, y tế và công nghệ. Trong y tế, từ này thường đề cập đến sự tích tụ chất lỏng hoặc mạch máu ở một khu vực nào đó, ví dụ như trong bệnh viêm phổi hay mũi. Về mặt ngôn ngữ, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "congestion" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao thông, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng thêm thuật ngữ "traffic congestion" để chỉ rõ hơn về tình huống tắc nghẽn xe cộ.
Họ từ
"Congestion" là thuật ngữ chỉ tình trạng tắc nghẽn hoặc bí bách, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giao thông, y tế và công nghệ. Trong y tế, từ này thường đề cập đến sự tích tụ chất lỏng hoặc mạch máu ở một khu vực nào đó, ví dụ như trong bệnh viêm phổi hay mũi. Về mặt ngôn ngữ, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "congestion" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao thông, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng thêm thuật ngữ "traffic congestion" để chỉ rõ hơn về tình huống tắc nghẽn xe cộ.
