Bản dịch của từ Overcrowding trong tiếng Việt
Overcrowding

Overcrowding (Noun)
Tình trạng có quá nhiều người hoặc vật trong một không gian, khiến nơi đó không còn thoải mái, không an toàn hoặc vượt quá giới hạn cho phép.
The presence of more people or things in a space than is is comfortable safe or permissible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Overcrowding” là thuật ngữ chỉ tình trạng có quá nhiều người hoặc vật ở một không gian hạn chế, dẫn đến sự chật chội và có thể làm giảm chất lượng cuộc sống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến đô thị hóa và quản lý dân số, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng và phúc lợi xã hội.
Họ từ
“Overcrowding” là thuật ngữ chỉ tình trạng có quá nhiều người hoặc vật ở một không gian hạn chế, dẫn đến sự chật chội và có thể làm giảm chất lượng cuộc sống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến đô thị hóa và quản lý dân số, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng và phúc lợi xã hội.
