Bản dịch của từ Crowding trong tiếng Việt

Crowding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowding(Verb)

kɹˈaʊdɪŋ
kɹˈaʊdɪŋ
01

Dạng đang tiếp diễn (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ “crowd” — tức là hành động tập trung đông người, chen chúc hoặc làm cho nơi nào đó trở nên đông đúc.

Present participle and gerund of crowd.

Ví dụ

Dạng động từ của Crowding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Crowd

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Crowded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Crowded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Crowds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Crowding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ