Bản dịch của từ Crowding trong tiếng Việt
Crowding

Crowding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crowding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Crowding là thuật ngữ chỉ sự tích tụ hoặc đông đúc của một nhóm người hoặc vật thể trong một không gian hạn chế, dẫn đến cảm giác chật chội hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh - Mỹ và Anh - Anh, với cách phát âm gần như tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "crowding" có thể được dùng để mô tả hiện tượng tâm lý, như trong "crowding effect" - hiệu ứng đông đúc trong nghiên cứu tâm lý học.
Họ từ
Crowding là thuật ngữ chỉ sự tích tụ hoặc đông đúc của một nhóm người hoặc vật thể trong một không gian hạn chế, dẫn đến cảm giác chật chội hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh - Mỹ và Anh - Anh, với cách phát âm gần như tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "crowding" có thể được dùng để mô tả hiện tượng tâm lý, như trong "crowding effect" - hiệu ứng đông đúc trong nghiên cứu tâm lý học.
