Bản dịch của từ Abider trong tiếng Việt

Abider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abider(Noun)

əbˈaɪdɚ
əbˈaɪdɚ
01

Người cư trú, người ở lại một chỗ; người sinh sống hoặc cư ngụ tại một nơi nào đó.

One who dwells or stays a resident.

居住者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ, chỉ người sống tiếp tục hoặc tồn tại; người chịu đựng, người ở lại (theo nghĩa nguyên thủy: người tiếp tục tồn tại hoặc chịu đựng).

Obsolete One who abides or continues.

坚持者

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh