Bản dịch của từ Abjure trong tiếng Việt

Abjure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abjure(Verb)

ˈɑːbdʒɔː
ˈɑbdʒɝ
01

Từ bỏ niềm tin đã từng tin

Let go of a belief you once held onto.

放弃曾经坚信的信念

Ví dụ
02

Tránh xa hoặc lảng tránh

Avoid or steer clear of

避免或回避

Ví dụ
03

Tuyên bố từ bỏ hoặc từ chối một cách trang nghiêm

To politely decline or refuse

优雅而正式地拒绝或否决

Ví dụ