Bản dịch của từ Able to stand alone trong tiếng Việt

Able to stand alone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Able to stand alone(Phrase)

ˈeɪbəl tˈuː stˈænd ˈæləʊn
ˈeɪbəɫ ˈtoʊ ˈstænd ˈɑˌɫoʊn
01

Có khả năng tồn tại độc lập hoặc không cần sự hỗ trợ

It has the ability to exist independently or without external support.

有能力独立存在,或无需外界帮助

Ví dụ
02

Có thể tồn tại hoặc có hiệu quả một cách độc lập

可以独立存在或高效运作

Ví dụ
03

Đủ mạnh mẽ hoặc có năng lực để tự hành động mà không cần giúp đỡ

Ví dụ