Bản dịch của từ Able women trong tiếng Việt

Able women

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Able women(Noun)

ˈeɪbəl wˈəʊmən
ˈeɪbəɫ ˈwʊmən
01

Những người có giới tính nữ đủ năng lực hoặc đủ điều kiện

Capable or qualified women individuals.

有能力或具备资格的女性人士

Ví dụ
02

Phụ nữ được coi là có năng lực và tự chủ

Women are considered to be strong and capable.

女性被视为既有力量又能干

Ví dụ
03

Phụ nữ có khả năng hoặc kỹ năng để làm điều gì đó

Women possess the ability or skills to do something.

具有某项能力或技巧的女性

Ví dụ