Bản dịch của từ Ablution trong tiếng Việt

Ablution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ablution(Noun)

æblˈuʃn̩
æblˈuʃn̩
01

Hành động rửa sạch cơ thể hoặc một phần cơ thể (ví dụ rửa tay, mặt, hoặc tắm) thường vì vệ sinh hoặc nghi lễ.

An act of washing oneself.

洗净身体的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ablution (Noun)

SingularPlural

Ablution

Ablutions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ