Bản dịch của từ Abodement trong tiếng Việt

Abodement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abodement(Noun)

əˈbəʊdm(ə)nt
əˈbəʊdm(ə)nt
01

Nơi thường trú ở một nơi nào đó; = "nơi ở".

Habitual residence in a place; = "abode".

Ví dụ