Bản dịch của từ Abominable trong tiếng Việt

Abominable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abominable(Adjective)

əbˈɑmənəbl
əbˈɑmənəbl
01

Gây ra sự phẫn nộ hoặc kinh tởm về mặt đạo đức; rất đáng ghê tởm, đáng lên án về hành vi hoặc ý định.

Causing moral revulsion.

Ví dụ

Dạng tính từ của Abominable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Abominable

Gớm ghiếc

More abominable

Dễ bị ghét hơn

Most abominable

Dễ ghét nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ