Bản dịch của từ Abranchiata trong tiếng Việt
Abranchiata
Noun [U/C]

Abranchiata(Noun)
eɪˈbɹæŋ.kiˌeɪ.tə
eɪˈbɹæŋ.kiˌeɪ.tə
01
Các nhóm động vật không mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang mang. (hệ động vật học cũ)
Any group of animals that don't belong to other categories.
这是一个过时的生物学术语,指的是没有翅膀的动物类别。
Ví dụ
02
Đây là một phân bộ trong ngành giun đất, tên gọi cũ vì các loài trong nhóm này không có cơ quan hô hấp đặc biệt, thường bao gồm Oligochaeta.
An annelid worm family, so named because the species within it lack specialized respiratory organs, usually including Oligochaeta.
Đây là một nhóm giun đốt, vì các loài trong nhóm này không có cơ quan hô hấp riêng biệt nên được gọi như vậy, thường gồm các loài Oligochaeta.
Ví dụ
