absentminded
absentminded (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của absentminded (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
absentminded lơ đãng | more absentminded lơ đãng hơn | most absentminded đãng trí nhất |
absentminded (Adverb)
Nghĩa 01
Theo cách đãng trí, lơ đãng, hay quên; làm việc trong trạng thái không tập trung vì suy nghĩ ở nơi khác.
In an absentminded manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "absentminded" (tính từ) chỉ trạng thái tâm trí không chú ý, thường do quá tập trung vào suy nghĩ khác hoặc vì sự khuyết thiếu chú ý. Người có tính cách absentminded hay quên sự vật hoặc hành động thường xuyên. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do giọng điệu khu vực.