Bản dịch của từ Absurdly trong tiếng Việt

Absurdly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absurdly (Adverb)

əbsˈɝdli
æbsˈɝɹdli
01

Ở mức cực độ, một cách vô lý hoặc quá mức đến mức khó tin

To an extreme degree.

Ví dụ
02

Một cách vô lý, lố bịch hoặc phi lý — làm cho người khác thấy ngạc nhiên, khó hiểu hoặc buồn cười vì quá bất hợp lý.

In an absurd fashion.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ