abusively
Adverb
abusively (Adverb)
/əbjˈusɪvli/
/əbjˈusɪvli/
AI
Ví dụ
Anh ta đã nói chuyện lăng mạ với đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.He spoke abusively to his coworkers during the meeting.
Khách hàng bị quản lý cửa hàng đối xử ngược đãi.The customer was treated abusively by the store manager.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abusively" là trạng từ được hình thành từ tính từ "abusive", mang nghĩa là hành động hoặc cách thức thể hiện sự lạm dụng, đối xử tàn nhẫn hoặc không công bằng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về từ này; cả hai biến thể đều sử dụng "abusively" trong cùng ngữ cảnh để diễn tả hành vi xâm phạm hoặc lạm dụng. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người, bạo lực gia đình và vấn đề xã hội khác.