Anh - Việt
abutter
Noun
abutter (Noun)
/əbˈʌtəɹ/
/əbˈʌtəɹ/
AI
Ví dụ
Chủ sở hữu đất liền kề công viên phàn nàn về tiếng ồn từ lễ hội.The abutter of the park complained about the noise from the festival.
Chủ sở hữu đất liền kề không tham dự cuộc họp cộng đồng tuần trước.The abutter did not attend the community meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abutter" là một thuật ngữ pháp lý, thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản và quy hoạch đô thị. Nó chỉ những người hoặc tài sản nằm sát cạnh nhau, đặc biệt trong mối quan hệ giữa các thửa đất hoặc tài sản lân cận. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được hiểu và sử dụng tương tự nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm này có thể phổ biến hơn trong các tài liệu pháp lý và khi nói đến quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên liên quan.