Bản dịch của từ Aby trong tiếng Việt

Aby

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aby(Verb)

əbˈɑɪ
əbˈɑɪ
01

Động từ cổ, nghĩa là 'không thể' hoặc 'không dám' làm điều gì đó; dùng để diễn tả sự thiếu khả năng hoặc thiếu can đảm (hiếm dùng, cổ)

(intransitive, obsolete)

不敢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ 'aby' trong tiếng Anh không phải là một động từ chuẩn hay phổ biến; có thể là lỗi chính tả hoặc dạng rút gọn. Nếu ý định là động từ 'abide' (chịu đựng, tuân theo) hoặc 'aby' như phần tên riêng, không có nghĩa động từ chung. Vì vậy không có nghĩa tiếng Việt thông dụng cho 'aby' như động từ.

(transitive)

遵守, 服从

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh