Bản dịch của từ Aby trong tiếng Việt

Aby

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aby(Verb)

əbˈɑɪ
əbˈɑɪ
01

(nội động, lỗi thời)

(intransitive, obsolete)

Ví dụ
02

(chuyển tiếp)

(transitive)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh