academically
academically (Adverb)
Nghĩa 01
Theo phong cách học thuật hoặc từ góc nhìn học thuật; cách diễn đạt, phân tích hoặc đánh giá dựa trên kiến thức, lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.
In an academic style or way from an academic perspective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của academically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
academically về mặt học thuật | more academically học hành nhiều hơn | most academically học thuật nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "academically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến học thuật hoặc giáo dục. Từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, tiêu chuẩn hoặc thành tích trong bối cảnh học tập và nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "academically" có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai phiên bản. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như đánh giá thành tích học tập, mô tả khả năng nghiên cứu hoặc thảo luận về các phương pháp giáo dục.