Bản dịch của từ Acanthopore trong tiếng Việt

Acanthopore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acanthopore(Noun)

əkˈænθəpˌɔɹ
əkˈænθəpˌɔɹ
01

Trong cổ sinh vật học, "acanthopore" là một gai rỗng hoặc ống gai có hình ống xuất hiện trên một số loài rong đá (bryozoa). Nó giống như một thành phần xương hoặc cấu trúc cứng, nhọn, hơi rỗng, nằm trên vỏ hoặc khung của rong đá.

Paleontology A tubular spine in some bryozoans.

某些苔藓动物的管状刺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh