Bản dịch của từ Acceding trong tiếng Việt

Acceding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acceding (Verb)

æksˈidɪŋ
æksˈidɪŋ
01

Đồng ý với một yêu cầu hoặc đòi hỏi; chấp nhận điều ai đó đề nghị hoặc yêu cầu.

Agreeing to a request or demand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ