Bản dịch của từ Accentuate trong tiếng Việt
Accentuate

Accentuate (Verb)
Làm cho điều gì đó trở nên nổi bật, dễ thấy hoặc đáng chú ý hơn.
Make more noticeable or prominent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accentuate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "accentuare", có nghĩa là nhấn mạnh hoặc làm nổi bật. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho một yếu tố nào đó trở nên rõ ràng hơn hoặc đặc biệt hơn. Ở cả Anh và Mỹ, "accentuate" được phát âm tương tự, tuy nhiên người Mỹ có xu hướng phát âm một cách nhanh hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết khoa học, nghệ thuật, và truyền thông để chỉ việc nhấn mạnh ý tưởng hoặc thông điệp.
Họ từ
Từ "accentuate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "accentuare", có nghĩa là nhấn mạnh hoặc làm nổi bật. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho một yếu tố nào đó trở nên rõ ràng hơn hoặc đặc biệt hơn. Ở cả Anh và Mỹ, "accentuate" được phát âm tương tự, tuy nhiên người Mỹ có xu hướng phát âm một cách nhanh hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết khoa học, nghệ thuật, và truyền thông để chỉ việc nhấn mạnh ý tưởng hoặc thông điệp.
