Bản dịch của từ Accentuate trong tiếng Việt

Accentuate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accentuate (Verb)

æksˈɛntʃueɪt
æksˈɛntʃuˌeɪt
01

Làm cho điều gì đó trở nên nổi bật, dễ thấy hoặc đáng chú ý hơn.

Make more noticeable or prominent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ