Bản dịch của từ Acceptance date trong tiếng Việt

Acceptance date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acceptance date(Noun)

ˈæksɛptəns dˈeɪt
ˈækˈsɛptəns ˈdeɪt
01

Ngày mà việc chấp nhận xảy ra

The day acceptance happens.

接受事情发生的那一天

Ví dụ
02

Ngày mà lời đề nghị được chấp nhận

The day an offer was accepted.

那个提案被接受的那一天

Ví dụ
03

Ngày mà đơn xin hoặc đề xuất được chấp nhận

The day an application or proposal gets approved.

那一天,申请或建议被批准的日子。

Ví dụ