acceptant
Adjective
acceptant (Adjective)
/æksˈɛptnt/
/æksˈɛptnt/
AI
Ví dụ
Cộng đồng chấp nhận những ý tưởng văn hóa mới từ người nhập cư.The community was acceptant of new cultural ideas from immigrants.
Họ không chấp nhận những thay đổi trong các phong tục truyền thống.They were not acceptant of changes in their traditional practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acceptant" có nghĩa là người sẵn sàng chấp nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội, chỉ trạng thái tâm lý mở lòng, dễ tiếp thu ý kiến hay quan điểm của người khác. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ "acceptant" cả về viết lẫn nói. Tuy nhiên, từ này không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.