access
access (Noun)
Nghĩa 01 · Quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng hoặc vào được một nơi, tài nguyên, thông tin hay dịch vụ (tức là có cơ hội hoặc được phép dùng/đến).
Quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng hoặc vào được một nơi, tài nguyên, thông tin hay dịch vụ (tức là có cơ hội hoặc được phép dùng/đến).
Access, access, having the opportunity to use something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của access (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
access | accesses |
Kết hợp từ của access (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếp cận dễ dàng easy access | Nhiều sinh viên thấy việc tiếp cận dễ dàng với tài nguyên trực tuyến có lợi cho việc học. Many students find easy access to online resources beneficial for learning. |
tiếp cận phương tiện vehicle access | Việc tiếp cận phương tiện đến công viên cải thiện sự tương tác xã hội giữa các thành viên. Vehicle access to the park improved social interactions among community members. |
truy cập băng thông rộng broadband access | Truy cập băng thông rộng là rất cần thiết cho giáo dục ở Nebraska. Broadband access is essential for education in rural areas like Nebraska. |
truy cập mạng network access | Nhiều sinh viên sử dụng mạng xã hội để truy cập mạng lưới bạn bè và thông tin. Many students use social media for network access to friends and information. |
truy cập tốt hơn greater access | Việc tiếp cận giáo dục tốt hơn cải thiện khả năng di chuyển xã hội cho nhiều học sinh. Greater access to education improves social mobility for many students. |
access (Noun)
Nghĩa 01 · Số nhiều của 'access' — các lần/điểm/khả năng tiếp cận hoặc truy cập (ví dụ: quyền truy cập, cách tiếp cận một nơi hoặc dữ liệu).
Số nhiều của 'access' — các lần/điểm/khả năng tiếp cận hoặc truy cập (ví dụ: quyền truy cập, cách tiếp cận một nơi hoặc dữ liệu).
plural of access.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của access (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
access | accesses |
Kết hợp từ của access (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Truy cập Internet Internet access | Việc truy cập internet giúp học sinh giữ liên lạc với bạn bè và gia đình. Internet access helps students stay in touch with friends and family. |
truy cập nhanh rapid access | Một trang web cộng đồng giúp các gia đình tiếp cận nhanh chóng thông tin về các sự kiện miễn phí vào cuối tuần. A community website gives families rapid access to information about free weekend events. |
truy cập trái phép unauthorized access | Trường chúng tôi dạy học sinh cách ngăn chặn truy cập trái phép vào các tài khoản mạng xã hội của mình. Our school taught students how to prevent unauthorized access to their social media accounts. |
truy cập nhanh fast access | Mạng xã hội giúp học sinh nhanh chóng liên lạc với những người bạn ở xa và chia sẻ ảnh về các hoạt động ở trường. Social media gives students fast access to distant friends and helps them share photos of school events. |
truy cập ngay lập tức instant access | Trung tâm cộng đồng giúp cư dân mới tiếp cận ngay lập tức với các câu lạc bộ xã hội và sự kiện cuối tuần. The community center gives new residents instant access to social clubs and weekend events. |
