Bản dịch của từ Access trong tiếng Việt

Access

Noun [U/C]

Access Noun

/ˈæk.ses /
/ˈæk.ses/
01

Sự tiếp cận, sự truy cập, việc có cơ hội sử dụng thứ gì

Access, access, having the opportunity to use something

Ví dụ

Online access to social media platforms is essential for communication.

Truy cập trực tuyến vào các nền tảng truyền thông xã hội là điều cần thiết để liên lạc.

Having access to reliable internet is crucial for staying connected socially.

Có quyền truy cập vào Internet đáng tin cậy là rất quan trọng để duy trì kết nối xã hội.

Kết hợp từ của Access (Noun)

CollocationVí dụ

Restricted access

Truy cập bị hạn chế

The private club has restricted access for non-members.

Câu lạc bộ riêng có sự truy cập bị hạn chế cho người không phải là thành viên.

Equal access

Quyền truy cập bằng nhau

Equal access to education is crucial for social development.

Sự tiếp cận bình đẳng với giáo dục là quan trọng cho phát triển xã hội.

Internet access

Truy cập internet

Internet access is crucial for online social interactions.

Truy cập internet quan trọng cho việc tương tác xã hội trực tuyến.

Immediate access

Truy cập ngay lập tức

Social media allows immediate access to information and updates.

Mạng xã hội cho phép truy cập ngay lập tức thông tin và cập nhật.

Unfettered access

Truy cập không bị ràng buộc

Children should have unfettered access to educational resources online.

Trẻ em nên có quyền truy cập tài nguyên giáo dục trực tuyến.

Mô tả từ

“Access” xuất hiện rất thường xuyên trong kỹ năng Viết (Writing Task 1, Writing Task 2) với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau để diễn đạt nghĩa "sự tiếp cận, sự truy cập", hay "việc có cơ hội sử dụng thứ gì đó" (tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 2 là 57 lần/ 15602 từ được sử dụng). Bên cạnh đó, “access” cũng thường được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 38 lần/ 185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “access” trong câu văn, bài luận để sử dụng ở tất cả các kỹ năng trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Access

Không có idiom phù hợp