Bản dịch của từ Access trong tiếng Việt
Access

Access (Noun)
Quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng hoặc vào được một nơi, tài nguyên, thông tin hay dịch vụ (tức là có cơ hội hoặc được phép dùng/đến).
Access, access, having the opportunity to use something.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Access (Noun)
Số nhiều của 'access' — các lần/điểm/khả năng tiếp cận hoặc truy cập (ví dụ: quyền truy cập, cách tiếp cận một nơi hoặc dữ liệu).
Plural of access.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tử "access" có nghĩa là quyền hoặc khả năng tiếp cận một cái gì đó, chẳng hạn như thông tin, dịch vụ hoặc địa điểm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có xu hướng dùng "access" như một danh từ và động từ khá cân bằng, trong khi người Mỹ thường sử dụng nhiều hơn như một động từ.
Họ từ
Tử "access" có nghĩa là quyền hoặc khả năng tiếp cận một cái gì đó, chẳng hạn như thông tin, dịch vụ hoặc địa điểm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có xu hướng dùng "access" như một danh từ và động từ khá cân bằng, trong khi người Mỹ thường sử dụng nhiều hơn như một động từ.
