Bản dịch của từ Access trong tiếng Việt

Access

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Access (Noun)

ˈæk.ses
ˈæk.ses
01

Quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng hoặc vào được một nơi, tài nguyên, thông tin hay dịch vụ (tức là có cơ hội hoặc được phép dùng/đến).

Access, access, having the opportunity to use something.

access là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Access (Noun)

æksˈɛsɨz
æksˈɛsɨz
01

Số nhiều của 'access' — các lần/điểm/khả năng tiếp cận hoặc truy cập (ví dụ: quyền truy cập, cách tiếp cận một nơi hoặc dữ liệu).

Plural of access.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ