ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Acclaim
Vỗ tay
Applause
鼓掌
Khen ngợi nồng nhiệt và công khai
Give enthusiastic and public praise.
热情而公开地表扬
Thông báo một cách chính thức
Announcing with consensus
正式宣布
Lời khen nhiệt tình và công khai
Publicly and enthusiastically praise someone.
热情洋溢的公开表扬
Tiếng reo cổ vũ lớn vang lên
Notice with consensus
获得一致认可的通知
Một trạng thái được ca ngợi
受人称赞的状态