Bản dịch của từ Acclaim trong tiếng Việt

Acclaim

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acclaim(Verb)

ˈeɪklˌeɪm
ˈækɫəm
01

Vỗ tay

Applause

鼓掌

Ví dụ
02

Khen ngợi nồng nhiệt và công khai

Give enthusiastic and public praise.

热情而公开地表扬

Ví dụ
03

Thông báo một cách chính thức

Announcing with consensus

正式宣布

Ví dụ

Acclaim(Noun)

ˈeɪklˌeɪm
ˈækɫəm
01

Lời khen nhiệt tình và công khai

Publicly and enthusiastically praise someone.

热情洋溢的公开表扬

Ví dụ
02

Tiếng reo cổ vũ lớn vang lên

Notice with consensus

获得一致认可的通知

Ví dụ
03

Một trạng thái được ca ngợi

Applause

受人称赞的状态

Ví dụ