Bản dịch của từ Acclamation trong tiếng Việt
Acclamation

Acclamation (Noun)
Sự tán thành lớn tiếng và nhiệt tình.
Loud and enthusiastic approval.
The crowd gave loud acclamation for the new mayor, John Smith.
Đám đông đã hoan nghênh lớn cho thị trưởng mới, John Smith.
There was no acclamation during the meeting about budget cuts.
Không có sự hoan nghênh nào trong cuộc họp về cắt giảm ngân sách.
Was the acclamation for the charity event loud enough to hear?
Sự hoan nghênh cho sự kiện từ thiện có đủ lớn để nghe không?
Dạng danh từ của Acclamation (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Acclamation | Acclamations |
Họ từ
Từ "acclamation" chỉ sự công nhận hoặc sự hoan nghênh chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Nó có thể đề cập đến việc biểu quyết hoặc đồng ý không chính thức đối với một ý tưởng hoặc một cá nhân. Trong tiếng Anh, "acclamation" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau khi phát âm, trong khi nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau.
Từ "acclamation" xuất phát từ tiếng Latin "acclamatio", có nghĩa là "tiếng kêu lên" hoặc "sự hoan nghênh". Nguồn gốc này bắt nguồn từ "ad-" (hướng tới) và "clamare" (kêu gọi). Trong lịch sử, "acclamation" được sử dụng để chỉ sự chấp thuận hoặc ca ngợi công khai, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Ngày nay, từ này thể hiện sự tán thành mạnh mẽ, thường diễn ra trong các sự kiện hoặc buổi họp, qua đó phản ánh giá trị của sự đồng thuận trong cộng đồng.
Từ "acclamation" ít xuất hiện trong bốn phần của kỳ thi IELTS, với tần suất thấp trong các bài kiểm tra Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc văn hóa, chẳng hạn như khi một ứng cử viên được chấp nhận một cách nhiệt tình mà không cần bỏ phiếu chính thức. Nó cũng xuất hiện trong các buổi lễ trang trọng hoặc sự kiện nghệ thuật để thể hiện sự tôn vinh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp