acclimatise
acclimatise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của acclimatise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | acclimatise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acclimatised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acclimatised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acclimatises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acclimatising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acclimatise" có nghĩa là quá trình điều chỉnh và thích nghi với môi trường, đặc biệt là khi chuyển từ một vùng khí hậu này sang một vùng khác. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh sinh học và du lịch. Phiên bản Mỹ của từ này là "acclimate", không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa, nhưng "acclimatise" thường được sử dụng hơn trong Anh. Cả hai đều đề cập đến việc làm quen với các điều kiện mới, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai tiếng Anh.