Bản dịch của từ Accommodative trong tiếng Việt
Accommodative

Accommodative(Adjective)
Miêu tả tính cách hoặc hành động sẵn sàng giúp đỡ, chiều theo hoặc tạo điều kiện cho người khác; dễ đáp ứng yêu cầu, dễ tiếp thu hoặc hợp tác.
Supplying with or obliging; accommodating.
Dạng tính từ của Accommodative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Accommodative Thích ứng | More accommodative Thích nghi nhiều hơn | Most accommodative Thích hợp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accommodative" mang ý nghĩa là có khả năng thích ứng hoặc điều chỉnh theo hoàn cảnh hoặc nhu cầu của người khác. Trong lĩnh vực kinh tế, "accommodative" thường được sử dụng để chỉ các chính sách tiền tệ nhằm kích thích tăng trưởng. Trong tiếng Anh của Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhỏ. Sử dụng từ "accommodative" yêu cầu lưu ý đến bối cảnh, đặc biệt trong các tình huống chính trị, kinh tế và xã hội.
Từ "accommodative" xuất phát từ gốc Latin "accommodare", có nghĩa là "điều chỉnh" hay "thích ứng". Trong tiếng Latin, từ này được hình thành từ tiền tố "ad-" (đến) và động từ "commodare" (tạo điều kiện thuận lợi). Từ thế kỷ 15, "accommodate" đã phát triển để đề cập đến việc điều chỉnh theo nhu cầu hoặc hoàn cảnh. Ngày nay, "accommodative" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tâm lý học, liên quan đến sự thích ứng linh hoạt và sự hỗ trợ trong các tình huống đa dạng.
Từ "accommodative" thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức, đặc biệt là trong các bài luận thuộc lĩnh vực kinh tế và tâm lý học. Trong IELTS, từ này ít được sử dụng, nhưng có thể gặp trong phần viết về các chính sách hoặc phương pháp tiếp cận mềm dẻo. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "accommodative" thường liên quan đến sự sẵn lòng linh hoạt và thích ứng với nhu cầu của người khác. Từ này phản ánh một thái độ tích cực và sẵn sàng hỗ trợ trong các mối quan hệ xã hội.
Họ từ
Từ "accommodative" mang ý nghĩa là có khả năng thích ứng hoặc điều chỉnh theo hoàn cảnh hoặc nhu cầu của người khác. Trong lĩnh vực kinh tế, "accommodative" thường được sử dụng để chỉ các chính sách tiền tệ nhằm kích thích tăng trưởng. Trong tiếng Anh của Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhỏ. Sử dụng từ "accommodative" yêu cầu lưu ý đến bối cảnh, đặc biệt trong các tình huống chính trị, kinh tế và xã hội.
Từ "accommodative" xuất phát từ gốc Latin "accommodare", có nghĩa là "điều chỉnh" hay "thích ứng". Trong tiếng Latin, từ này được hình thành từ tiền tố "ad-" (đến) và động từ "commodare" (tạo điều kiện thuận lợi). Từ thế kỷ 15, "accommodate" đã phát triển để đề cập đến việc điều chỉnh theo nhu cầu hoặc hoàn cảnh. Ngày nay, "accommodative" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tâm lý học, liên quan đến sự thích ứng linh hoạt và sự hỗ trợ trong các tình huống đa dạng.
Từ "accommodative" thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức, đặc biệt là trong các bài luận thuộc lĩnh vực kinh tế và tâm lý học. Trong IELTS, từ này ít được sử dụng, nhưng có thể gặp trong phần viết về các chính sách hoặc phương pháp tiếp cận mềm dẻo. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "accommodative" thường liên quan đến sự sẵn lòng linh hoạt và thích ứng với nhu cầu của người khác. Từ này phản ánh một thái độ tích cực và sẵn sàng hỗ trợ trong các mối quan hệ xã hội.
