accommodative
accommodative (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả tính cách hoặc hành động sẵn sàng giúp đỡ, chiều theo hoặc tạo điều kiện cho người khác; dễ đáp ứng yêu cầu, dễ tiếp thu hoặc hợp tác.
Supplying with or obliging; accommodating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của accommodative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
accommodative thích ứng | more accommodative thích nghi nhiều hơn | most accommodative thích hợp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accommodative" mang ý nghĩa là có khả năng thích ứng hoặc điều chỉnh theo hoàn cảnh hoặc nhu cầu của người khác. Trong lĩnh vực kinh tế, "accommodative" thường được sử dụng để chỉ các chính sách tiền tệ nhằm kích thích tăng trưởng. Trong tiếng Anh của Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhỏ. Sử dụng từ "accommodative" yêu cầu lưu ý đến bối cảnh, đặc biệt trong các tình huống chính trị, kinh tế và xã hội.