Anh - Việt

Bản dịch của từ Accommodative trong tiếng Việt

accommodative

Adjective

accommodative (Adjective)

/əkˈɑmədˌeiɾɪv/
/əkˈɑmədˌeiɾɪv/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả tính cách hoặc hành động sẵn sàng giúp đỡ, chiều theo hoặc tạo điều kiện cho người khác; dễ đáp ứng yêu cầu, dễ tiếp thu hoặc hợp tác.

Supplying with or obliging; accommodating.

Ví dụ
Người chủ nhà thân thiện chào đón tất cả các vị khách đến tham gia sự kiện xã hội.The accommodative host welcomed all guests to the social event.
Bản chất thân thiện của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành nhà lãnh đạo hoàn hảo trong câu lạc bộ xã hội.Her accommodative nature made her the perfect leader in the social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của accommodative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

accommodative

thích ứng

more accommodative

thích nghi nhiều hơn

most accommodative

thích hợp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh