Bản dịch của từ Accommodating trong tiếng Việt

Accommodating

AdjectiveVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accommodating (Adjective)

əkˈɑmədˌeiɾɪŋ
əkˈɑmədˌeiɾɪŋ
01

Dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ bị mua chuộc; dễ thay đổi theo ý người khác (dễ bị tha hóa).

Pliable; easily corrupted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả người hoặc thái độ dễ tính, hay giúp đỡ và sẵn sàng đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu của người khác.

Affording, or disposed to afford, accommodation; obliging; helpful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Accommodating (Verb)

əkˈɑmədˌeiɾɪŋ
əkˈɑmədˌeiɾɪŋ
01

"Accommodating" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "accommodate" — dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái đang làm cho ai đó thuận tiện, đáp ứng nhu cầu, hoặc sắp xếp chỗ/giúp đỡ người khác.

Present participle and gerund of accommodate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Accommodating (Adjective)

ˈækəmədˌeɪtɪŋ
ˈækəməˌdeɪtɪŋ
01

Tạo điều kiện cho nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó

Making room for someones needs or wishes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sẵn lòng giúp đỡ hoặc có ích

Willing to help or be helpful

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hòa nhã hoặc dễ tính với người khác

Obliging or accommodating to others

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ