Bản dịch của từ Afford trong tiếng Việt
Afford
Verb

Afford (Verb)
əˈfɔːd
əˈfɔːrd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cung cấp hoặc đem lại (một cơ hội, tiện ích hoặc khả năng) cho ai đó hoặc cho một tình huống.
Provide or supply (an opportunity or facility)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
