Bản dịch của từ Accrediting trong tiếng Việt

Accrediting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accrediting(Verb)

əkɹˈɛdətɪŋ
əkɹˈɛdətɪŋ
01

Dạng hiện tại/đang diễn ra và danh động từ của động từ "accredit" — nghĩa là công nhận, chứng nhận, hoặc ủy quyền chính thức cho ai/cái gì. Dùng khi nói về hành động đang được thực hiện (ví dụ: đang cấp giấy chứng nhận, đang công nhận một tổ chức).

Present participle and gerund of accredit.

Ví dụ

Dạng động từ của Accrediting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Accredit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Accredited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Accredited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Accredits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Accrediting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ