Bản dịch của từ Accumbent trong tiếng Việt

Accumbent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accumbent(Adjective)

əkˈʌmbnt
əkˈʌmbnt
01

(Thuật ngữ thực vật học) Miêu tả một lá mầm (cotyledon) nằm nghiêng, áp sát vào trục phôi (radicle) đã được gấp trong hạt.

Of a cotyledon lying edgeways against the folded radicle in the seed.

子叶与胚根侧卧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh