Bản dịch của từ Accusatival trong tiếng Việt

Accusatival

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accusatival(Adjective)

əkjuzətˈaɪvl
əkjuzətˈaɪvl
01

Thuộc về cách đối tượng trực tiếp (cách accusative) trong ngữ pháp; dùng để chỉ những yếu tố, hình thức hoặc chức năng liên quan đến cách đối tượng trực tiếp.

Of or relating to the accusative case.

与宾格有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh