Anh - Việt

Bản dịch của từ Acetum trong tiếng Việt

acetum

Noun

acetum (Noun)

/əsˈitəm/
/əsˈitəm/
AI

Nghĩa 01

Một từ cổ, chỉ ‘giấm’ (chất chua dùng trong nấu ăn và bảo quản thực phẩm).

Vinegar Now historical.

Ví dụ
Acetum đã được sử dụng ở La Mã cổ đại để bảo quản thực phẩm.Acetum was used in ancient Rome for food preservation.
Acetum không thường được sử dụng trong chế độ ăn hiện đại ngày nay.Acetum is not commonly used in modern diets today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh