acetify
acetify (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Làm cho chuyển thành giấm bằng cách thực hiện quá trình lên men axit axetic; tức là đưa một chất (thường là rượu) vào quá trình lên men để tạo thành giấm.
To subject to acetous fermentation in the manufacture of vinegar to convert into vinegar.
Nghĩa 02
Trở nên chua do lên men tạo giấm; trải qua quá trình lên men axetic để biến thành giấm.
To undergo acetous fermentation to become vinegar.
Dạng động từ của acetify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | acetify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acetified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acetified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acetifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acetifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acetify" có nguồn gốc từ động từ "acetify", có nghĩa là chuyển đổi một chất thành axit axetic hoặc tạo ra sự hiện diện của axit axetic. Từ này thường được sử dụng trong hóa học và quy trình lên men. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau mà không có sự khác biệt rõ ràng trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, điều này không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, mà chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.