Anh - Việt

Bản dịch của từ Achenial trong tiếng Việt

achenial

Adjective

achenial (Adjective)

/eɪkˈɛnil/
/eɪkˈɛnil/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc có đặc điểm của quả nang (achene) — tức là mô tả thứ gì đó giống hoặc liên quan đến một loại quả khô nhỏ, không nứt mở khi chín và chứa một hạt duy nhất.

Thuộc về hoặc có đặc điểm của quả nang (achene) — tức là mô tả thứ gì đó giống hoặc liên quan đến một loại quả khô nhỏ, không nứt mở khi chín và chứa một hạt duy nhất.

Of or characteristic of an achene of the nature of an achene.

Ví dụ
Quả achenial của hoa hướng dương thường được sử dụng trong nấu ăn.The achenial fruit of the sunflower is often used in cooking.
Hạt achenial không phát triển tốt trong điều kiện ẩm ướt.The achenial seeds do not grow well in wet conditions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh