Bản dịch của từ Aciculate trong tiếng Việt

Aciculate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aciculate(Adjective)

əsˈɪkjəlˌeɪtɨd
əsˈɪkjəlˌeɪtɨd
01

Mô tả bề mặt có những vạch mảnh, hẹp như do kim châm tạo ra; có các vạch sọc rất nhỏ, mảnh (finely striated).

Marked with narrow lines as if produced by a needle finely striated.

表面有细条纹的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ