Bản dịch của từ Acinic trong tiếng Việt

Acinic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acinic(Adjective)

əsˈɪnɪk
əsˈɪnɪk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến các túi tuyến nhỏ gọi là acinus (đơn vị tiết của tuyến), thường dùng để mô tả cấu trúc hoặc chức năng của các phần nhỏ tiết ra trong tuyến.

Of or relating to an acinus or acini especially of a gland.

腺小叶的,腺泡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ