acinic
Adjective
acinic (Adjective)
/əsˈɪnɪk/
/əsˈɪnɪk/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến các túi tuyến nhỏ gọi là acinus (đơn vị tiết của tuyến), thường dùng để mô tả cấu trúc hoặc chức năng của các phần nhỏ tiết ra trong tuyến.
Of or relating to an acinus or acini especially of a gland.
Ví dụ
Các tế bào acinic trong tuyến tụy giúp sản xuất enzyme tiêu hóa.The acinic cells in the pancreas help produce digestive enzymes.
Khối u acinic không phổ biến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe xã hội hôm nay.Acinic tumors are not common in social health discussions today.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acinic" xuất phát từ tiếng Latin "acinus", có nghĩa là "hạt", thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả các tế bào liên quan đến các tuyến sản xuất dịch. Cụ thể, từ này chỉ các tế bào ở tuyến nước bọt hoặc tuyến tụy có cấu trúc hình hạt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về hình thức viết và phát âm giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác nhau về cách sử dụng trong ngữ cảnh y học.