Bản dịch của từ Acknowledged version trong tiếng Việt

Acknowledged version

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledged version(Phrase)

ˈæknəʊlˌɛdʒd vˈɜːʃən
ˈæknəˌɫɛdʒd ˈvɝʒən
01

Một dạng thức hoặc biến thể của một điều gì đó đã được công nhận hoặc hình thành từ trước

An accepted form or variation of something that has been recognized or established.

被认可或已确立的某物的认可形式或变体

Ví dụ
02

Một phiên bản hoặc sự thích nghi đã được xác nhận hoặc phê duyệt

A version or adjustment has been approved or authorized.

经过确认或认可的迭代或调整

Ví dụ
03

Một phiên bản đã được chấp nhận hoặc thừa nhận là đúng hoặc hợp lệ

A version has been recognized or accepted as correct or valid.

被认可为真实或有效的版本

Ví dụ