acoustical
Adjective
acoustical (Adjective)
/əkˈustɪkl/
/əkˈustɪkl/
AI
Ví dụ
Thiết kế âm học của hội trường cải thiện chất lượng âm thanh đáng kể.The acoustical design of the hall improved sound quality significantly.
Các vấn đề âm học trong quán cà phê khiến việc trò chuyện trở nên khó khăn.The acoustical problems in the cafe made conversations difficult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acoustical" là tính từ liên quan đến âm thanh và cách mà âm thanh được sản sinh, truyền tải và tiếp nhận. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, thường đề cập đến tính chất vật lý của âm thanh, như trong "acoustical engineering". Trong tiếng Anh Mỹ, "acoustical" cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng thường thấy nhiều hơn trong các lĩnh vực liên quan đến thiết kế âm thanh và âm nhạc. Phát âm giữa hai biến thể này có thể khác biệt nhẹ, nhưng không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của từ.