acoustician
Noun
acoustician (Noun)
/ækʊstˈɪʃn/
/ækʊstˈɪʃn/
AI
Ví dụ
Chuyên gia âm học đã tư vấn cho thành phố về biện pháp kiểm soát tiếng ồn năm ngoái.The acoustician advised the city on noise control measures last year.
Một chuyên gia âm học không chỉ làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến âm nhạc.An acoustician does not work only in music-related fields.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acoustician" đề cập đến nhà khoa học hoặc kỹ sư chuyên nghiên cứu về âm thanh và các hiện tượng liên quan đến sóng âm. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực như âm thanh trong xây dựng, công nghệ ghi âm, và các ứng dụng nghiên cứu trong vật lý âm thanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút ở hai vùng này.