Anh - Việt

Bản dịch của từ Acoustician trong tiếng Việt

acoustician

Noun

acoustician (Noun)

/ækʊstˈɪʃn/
/ækʊstˈɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Chuyên gia/nhà chuyên môn về âm học — người nghiên cứu và hiểu rõ các tính chất của âm thanh (cách âm, truyền âm, phản xạ, cộng hưởng, vang, v.v.).

An expert in the branch of physics concerned with the properties of sound.

Ví dụ
Chuyên gia âm học đã tư vấn cho thành phố về biện pháp kiểm soát tiếng ồn năm ngoái.The acoustician advised the city on noise control measures last year.
Một chuyên gia âm học không chỉ làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến âm nhạc.An acoustician does not work only in music-related fields.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh