Anh - Việt

Bản dịch của từ Acrobat trong tiếng Việt

acrobat

Noun

acrobat (Noun)

/ˈækɹəbæt/
/ˈækɹəbæt/
AI

Nghĩa 01

Một nghệ sĩ biểu diễn nhào lộn, thực hiện những động tác thể dục mạo hiểm, linh hoạt và ấn tượng (trên không, trên sân khấu hoặc trong rạp xiếc).

An entertainer who performs spectacular gymnastic feats.

Ví dụ
Người biểu diễn đã làm ngạc nhiên khán giả bằng những cú lộn vô cùng đặc biệt.The acrobat amazed the audience with her incredible flips and twists.
Không phải ai cũng có sự linh hoạt và sức mạnh để trở thành một người biểu diễn xuất sắc.Not everyone has the flexibility and strength to become a successful acrobat.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh