spectacular
spectacular (Adjective)
Nghĩa 01
Rất đẹp, ấn tượng và thu hút ánh nhìn một cách mạnh mẽ; đẹp theo cách gây kinh ngạc hoặc nổi bật.
Beautiful in a dramatic and eyecatching way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của spectacular (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
spectacular ngoạn mục | more spectacular ngoạn mục hơn | most spectacular ngoạn mục nhất |
Kết hợp từ của spectacular (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thực sự tuyệt vời truly spectacular | Sự kiện từ thiện thật sự tuyệt vời. The charity event was truly spectacular. |
khá ấn tượng rather spectacular | Sự kiện từ thiện khá ấn tượng. The charity event was rather spectacular. |
khá hoành tráng fairly spectacular | Sự kiện từ thiện có sự tham gia ấn tượng khá lớn. The charity event had a fairly spectacular turnout. |
tuyệt vời không kém equally spectacular | Đóng góp của họ cho cộng đồng đều rất ấn tượng. Their contributions to the community were equally spectacular. |
thực sự tuyệt vời really spectacular | Sự kiện xã hội thật sự rất ấn tượng. The social event was really spectacular. |
spectacular (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spectacular" là một tính từ mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt hình ảnh hoặc sự kiện, thường liên quan đến vẻ đẹp, sự hùng vĩ hoặc sự nổi bật. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /spɛkˈtæk.jʊ.lər/, còn trong tiếng Anh Mỹ là /spɛkˈtæk.jə.lər/, với sự khác biệt nhỏ trong âm cuối. Từ "spectacular" thường được sử dụng để miêu tả các cảnh quan thiên nhiên, màn trình diễn nghệ thuật hoặc sự kiện thể thao, nhấn mạnh tính chất ấn tượng và cuốn hút của chúng.