Bản dịch của từ Pageant trong tiếng Việt

Pageant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pageant (Noun)

pˈædʒnts
pˈædʒnts
01

Một buổi biểu diễn công cộng lớn mô phỏng hoặc tái hiện các cảnh trong lịch sử, truyền thuyết hoặc sự kiện nổi tiếng, thường có trang phục, đạo cụ và dàn diễn viên tham gia.

A public entertainment representing scenes from history or legend.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh