Bản dịch của từ Legend trong tiếng Việt

Legend

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legend (Noun)

lˈɛdʒnd
lˈɛdʒnd
01

Một người cực kỳ nổi tiếng hoặc tai tiếng, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể; người được nhiều người tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc biết đến rộng rãi.

An extremely famous or notorious person especially in a particular field.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dòng chữ, ký hiệu hoặc câu khắc trên đồng xu, huy chương hoặc vật kỷ niệm giải thích, ghi tên hoặc mô tả hình ảnh trên đó.

An inscription especially on a coin or medal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một câu chuyện truyền miệng hoặc dân gian thường được xem là có liên quan đến lịch sử nhưng chưa được xác thực; truyền thuyết, chuyện kể mang tính huyền thoại.

A traditional story sometimes popularly regarded as historical but not authenticated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ