Bản dịch của từ Entertainer trong tiếng Việt
Entertainer

Entertainer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người biểu diễn hoặc người tạo chương trình nhằm mục đích giải trí, khiến người khác vui vẻ hoặc mê mộ (ví dụ: ca sĩ, diễn viên, ảo thuật gia, nghệ sĩ hài).
Someone who puts on a show for the entertainment or enjoyment of others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Entertainer" là danh từ chỉ người có khả năng mang lại sự vui vẻ, giải trí hoặc biểu diễn nghệ thuật cho khán giả. Từ này có thể đề cập đến một loạt các hình thức nghệ thuật như ca hát, diễn xuất hoặc hài kịch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "entertainer" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút do các yếu tố vùng miền.
Họ từ
"Entertainer" là danh từ chỉ người có khả năng mang lại sự vui vẻ, giải trí hoặc biểu diễn nghệ thuật cho khán giả. Từ này có thể đề cập đến một loạt các hình thức nghệ thuật như ca hát, diễn xuất hoặc hài kịch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "entertainer" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút do các yếu tố vùng miền.
