ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Singer
Một người hát chuyên nghiệp
A person singing, especially professionally.
一位专业歌手
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người trình diễn bài hát
A performer singing songs.
一个演唱歌曲的人
Một thiết bị tạo ra âm nhạc
It's a device that plays music.
产生音乐声的设备