Bản dịch của từ Presenter trong tiếng Việt
Presenter
Noun [U/C]

Presenter(Noun)
prɪzˈɛntɐ
ˈprɛzəntɝ
Ví dụ
02
Người thuyết trình, đặc biệt trong các buổi họp chính thức
The speaker, especially in a formal meeting.
在正式场合作报告的人
Ví dụ
Presenter

Người thuyết trình, đặc biệt trong các buổi họp chính thức
The speaker, especially in a formal meeting.
在正式场合作报告的人